Lãi kép là gì? Ví dụ dễ hiểu bằng tiền Việt
Hiểu lãi kép bằng một ví dụ: 100 triệu, 7% mỗi năm, để yên 10 và 20 năm.
Trả lời ngắn
Lãi kép là khi tiền lãi được nhập vào gốc và kỳ sau sinh lãi trên cả phần lãi đó. Với 100 triệu ở 7%/năm, nhập lãi mỗi năm, sau 10 năm bạn có khoảng 196,7 triệu; lãi đơn chỉ ra 170 triệu.
Bài viết để tham khảo, không phải lời khuyên tài chính, đầu tư hay pháp lý. Mọi con số là ví dụ minh hoạ, làm tròn; hoàn cảnh của bạn có thể khác.
Lãi đơn và lãi kép khác nhau ở đâu
Lãi đơn chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu: năm nào cũng nhận đúng một khoản như nhau. Lãi kép thì mỗi kỳ lãi được cộng vào gốc, nên gốc lớn dần và tiền lãi kỳ sau cũng lớn hơn kỳ trước.
Năm đầu hai cách gần như bằng nhau. Khác biệt chỉ lộ ra khi để đủ lâu — đó là lý do người ta hay nói "thời gian là đồng minh của lãi kép".
100 triệu, 7%/năm, nhập lãi mỗi năm (làm tròn)
| Sau | Lãi đơn | Lãi kép |
|---|---|---|
| 10 năm | 170 triệu | 196,7 triệu |
| 20 năm | 240 triệu | 387,0 triệu |
Quy tắc 72: nhẩm nhanh bao lâu thì gấp đôi
Lấy 72 chia cho lãi suất phần trăm mỗi năm là ra số năm để số tiền gấp đôi. Ở 7%/năm: 72 ÷ 7 ≈ 10,3 năm; tính đúng thì khoảng 10,2 năm. Đây là cách nhẩm, chỉ dùng để hình dung.
Kỳ nhập lãi cũng làm số tiền khác đi
Cùng lãi suất niêm yết 7%/năm, nếu lãi được nhập mỗi tháng thì lãi suất thực nhận mỗi năm là khoảng 7,23%. Khi so hai sản phẩm tiết kiệm, hãy hỏi cả kỳ nhập lãi chứ không chỉ con số niêm yết.
Đừng quên lạm phát
Số tiền tương lai không mua được nhiều như hôm nay. Nếu lạm phát trung bình 4%/năm, 196,7 triệu sau 10 năm chỉ mua được lượng hàng cỡ 132,9 triệu hôm nay. Lãi kép chỉ thật sự làm bạn giàu hơn phần nằm trên mức lạm phát.
Tính cho trường hợp của chính bạn
Trong Verdant, bạn nhập số của nhà mình và xem kết quả đổi theo ngay.